Từ vựng
艶 (つや, tsuya) nghĩa là gì?
艶 (つや, tsuya) trong tiếng Nhật nghĩa là độ bóng, vẻ óng ả; sức quyến rũ.
| Cách đọc | つや |
|---|---|
| Romaji | tsuya |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
艶つや
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuya
độ bóng, vẻ óng ả; sức quyến rũ
- 1danh từ độ bóng, nước bóng, vẻ sáng mượtgloss; luster; lustre
- 2danh từ sự mượt mà (của giọng nói), vẻ tươi trẻ (của làn da)mellowness (of a voice); youthfulness (e.g. of skin)
- 3danh từ sức hút, nét duyên, cái thú vịinterest; appeal; charm
- 4danh từ chuyện tình ái, vẻ gợi cảmromance; love; sexiness
Câu ví dụ
床を磨いて艶を出しました。
Tôi đánh sàn cho lên độ bóng.
この髪は艶があってきれいです。
Mái tóc này óng ả và đẹp.