Kanji

Chữ 臆 (ỨC) nghĩa là gì?

臆 đọc Hán-Việt là ỨC, nghĩa là nhút nhát, rụt rè (臆病).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtức
Âm Onオク、ヨク
Âm Kunむね、おくする
Số nét17
ứcÂm On オク、ヨクÂm Kun むね、おくする
17 nét

nhút nhát, rụt rè (臆病)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.