Từ vựng
臆病 (おくびょう, okubyou) nghĩa là gì?
臆病 (おくびょう, okubyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhút nhát, hèn nhát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おくびょう |
|---|
| Romaji | okubyou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokubyou
nhút nhát, hèn nhát
- 1tính từ -na · danh từ cowardly; timid; easily frightened
Câu ví dụ
臆病な性格を克服したい。
Tôi muốn khắc phục tính nhút nhát của mình.
彼は臆病で人前で話せない。
Anh ấy nhút nhát nên không nói được trước đám đông.