Kanji
Chữ 鍋 (OA) nghĩa là gì?
鍋 đọc Hán-Việt là OA, nghĩa là nồi, chảo (nấu lẩu — nabe).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | oa |
|---|
| Âm On | カ |
|---|
| Âm Kun | なべ |
|---|
| Số nét | 17 |
|---|
| Bộ thủ chính | 金 (kim) |
|---|
鍋oaÂm On カÂm Kun なべ
17 nét
nồi, chảo (nấu lẩu — nabe)
Thứ tự nét · 17 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17