Kanji

Chữ 聴 (THÍNH) nghĩa là gì?

聴 đọc Hán-Việt là THÍNH, nghĩa là nghe, lắng nghe.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthính
Âm Onチョウ、テイ
Âm Kunき.く、ゆる.す
Số nét17
Bộ thủ chính耳 (nhĩ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thínhÂm On チョウ、テイÂm Kun き.く、ゆる.す
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

nghe, lắng nghe

Mẹo nhớ

Dồn cả tai 耳 lẫn tấm lòng 心 ngay thẳng 十 để LẮNG NGHE trọn vẹn.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Từ ghép tiêu biểu

  • 聴覚ちょうかくthính giác
  • 聴講ちょうこうdự thính bài giảng
  • 聴診器ちょうしんきống nghe y tế

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.