Từ vựng

聴講 (ちょうこう, choukou) nghĩa là gì?

聴講 (ちょうこう, choukou) trong tiếng Nhật nghĩa là dự thính bài giảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうこう
Romajichoukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちょうこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoukou

dự thính bài giảng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lecture attendance; auditing

Câu ví dụ

  • Có những giờ học mà cả người đi làm cũng có thể dự thính.

  • Anh ấy đang theo học các buổi giảng ở đại học với tư cách dự thính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.