Từ vựng

聴覚 (ちょうかく, choukaku) nghĩa là gì?

聴覚 (ちょうかく, choukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thính giác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうかく
Romajichoukaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちょうかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoukaku

thính giác

  1. 1danh từ (sense of) hearing; auditory perception

Câu ví dụ

  • Khi có tuổi thì thính giác dễ bị suy giảm.

  • Chó có thính giác tốt hơn con người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.