Kanji

Chữ 綻 (TRÁN) nghĩa là gì?

綻 đọc Hán-Việt là TRÁN, nghĩa là sứt chỉ, bung ra (綻びる); nở (hoa), mỉm cười.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrán
Âm Onタン
Âm Kunほころ.びる
Số nét14
Bộ thủ chính糸 (mịch)
tránÂm On タンÂm Kun ほころ.びる
14 nét

sứt chỉ, bung ra (綻びる); nở (hoa), mỉm cười

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.