Kanji

Chữ 索 (SÁCH) nghĩa là gì?

索 đọc Hán-Việt là SÁCH, nghĩa là dây thừng; tìm kiếm, truy tìm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsách
Âm Onサク
Số nét10
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sáchÂm On サク
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

dây thừng; tìm kiếm, truy tìm

Mẹo nhớ

Dưới mái che 冖 người ta bện chỉ 糸 thành DÂY THỪNG rồi lần theo mà TÌM KIẾM.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 捜索そうさくtìm kiếm, lục soát
  • 模索もさくsự dò tìm, tìm kiếm giải pháp
  • 索引さくいんmục lục tra cứu, chỉ mục

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.