Từ vựng

捜索 (そうさく, sousaku) nghĩa là gì?

捜索 (そうさく, sousaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tìm kiếm, lục soát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうさく
Romajisousaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そうさく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsousaku

tìm kiếm, lục soát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tìm kiếm, truy tìm (người mất tích, đồ thất lạc)search (esp. for someone or something missing); manhunt
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (pháp luật) khám xét (người, nhà cửa) theo lệnh hợp pháplegally authorized search of a person, building, etc.

Câu ví dụ

  • Lệnh khám xét nhà đã được ban hành.

  • Cảnh sát đang tìm kiếm người mất tích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.