Kanji

Chữ 翁 (ÔNG) nghĩa là gì?

翁 đọc Hán-Việt là ÔNG, nghĩa là ông lão, cụ già đáng kính.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtông
Âm Onオウ
Âm Kunおきな
Số nét10
Bộ thủ chính羽 (vũ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ôngÂm On オウÂm Kun おきな
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ông lão, cụ già đáng kính

Mẹo nhớ

Vị công 厶 tuổi cao, mày bạc như đôi cánh 羽 xoè, là một ÔNG LÃO đáng kính.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.