Từ vựng
新築 (しんちく, shinchiku) nghĩa là gì?
新築 (しんちく, shinchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là xây mới; công trình mới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんちく |
|---|
| Romaji | shinchiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinchiku
xây mới; công trình mới
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ new building; new construction
Câu ví dụ
来月、新築の家に引っ越す。
Tháng sau tôi sẽ chuyển đến ngôi nhà mới xây.
この地域には新築マンションが増えている。
Khu vực này ngày càng có nhiều chung cư mới xây.