Từ vựng

建築 (けんちく, kenchiku) nghĩa là gì?

建築 (けんちく, kenchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là kiến trúc; sự xây dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんちく
Romajikenchiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けんちく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenchiku

kiến trúc; sự xây dựng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ construction; architecture (of buildings)

Câu ví dụ

  • Ngôi chùa này là một công trình kiến trúc nổi tiếng.

  • Anh ấy đang học về kiến trúc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.