Kanji

Chữ 租 (TÔ) nghĩa là gì?

租 đọc Hán-Việt là TÔ, nghĩa là thuế tô, tô ruộng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttô
Âm Onソ
Số nét10
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tôÂm On ソ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

thuế tô, tô ruộng

Mẹo nhớ

Lúa 禾 được đặt lên kệ 且 để nộp làm THUẾ TÔ, TÔ RUỘNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.