Kanji

Chữ 眠 (MIÊN) nghĩa là gì?

眠 đọc Hán-Việt là MIÊN, nghĩa là ngủ, buồn ngủ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmiên
Âm Onミン
Âm Kunねむ.る、ねむ.い
Số nét10
Bộ thủ chính目 (mục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
miênÂm On ミンÂm Kun ねむ.る、ねむ.い
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ngủ, buồn ngủ

Mẹo nhớ

Mắt 目 của người dân 民 khép lại khi BUỒN NGỦ và đi NGỦ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.