Từ vựng
蛍光灯 (けいこうとう, keikoutou) nghĩa là gì?
蛍光灯 (けいこうとう, keikoutou) trong tiếng Nhật nghĩa là đèn huỳnh quang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいこうとう |
|---|
| Romaji | keikoutou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeikoutou
đèn huỳnh quang
- 1danh từ đèn huỳnh quang, đèn tuýpfluorescent lamp; fluorescent light
- 2danh từ (lỗi thời) người chậm hiểu, người phản ứng chậmperson who is slow to react; someone slow on the uptake
Câu ví dụ
部屋の蛍光灯が切れました。
Đèn huỳnh quang trong phòng đã hỏng.
新しい蛍光灯に取り替えました。
Tôi đã thay bằng đèn huỳnh quang mới.