Từ vựng

灯油 (とうゆ, touyu) nghĩa là gì?

灯油 (とうゆ, touyu) trong tiếng Nhật nghĩa là dầu hỏa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうゆ
Romajitouyu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とうゆ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouyu

dầu hỏa

  1. 1danh từ kerosene; paraffin; lamp oil

Câu ví dụ

  • Giá dầu hỏa đã tăng.

  • Mùa đông tôi đổ dầu hỏa vào lò sưởi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.