Kanji

Chữ 漬 (TÍ) nghĩa là gì?

漬 đọc Hán-Việt là TÍ, nghĩa là muối, ngâm, dầm (dưa).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttí
Âm Onシ
Âm Kunつ.ける、つ.かる、-づ.け、-づけ
Số nét14
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tíÂm On シÂm Kun つ.ける、つ.かる、-づ.け、-づけ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

muối, ngâm, dầm (dưa)

Mẹo nhớ

Nước 氵 thấm vào phần trách nhiệm 責 — ghi nhớ NGÂM, MUỐI, DẦM.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 漬けるつけるngâm, nhúng; muối (dưa)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.