Kanji
Chữ 漫 (MAN) nghĩa là gì?
漫 đọc Hán-Việt là MAN, nghĩa là tản mạn, buông thả; truyện tranh.
| Âm Hán-Việt | man |
|---|---|
| Âm On | マン |
| Âm Kun | みだり.に、そぞ.ろ |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ chính | 水 (thuỷ) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
漫manÂm On マンÂm Kun みだり.に、そぞ.ろ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét
tản mạn, buông thả; truyện tranh
Mẹo nhớ
Nước 氵 kéo dài theo tấm màn 曼, lan không bờ bến — nhớ LAN TRÀN, TẢN MẠN và TRUYỆN TRANH.
Bộ thủ chính
水thuỷ nước (bộ thủy) 4 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 14 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Từ ghép tiêu biểu
- 漫画まんがtruyện tranh, manga



