Từ vựng

波 (なみ, nami) nghĩa là gì?

波 (なみ, nami) trong tiếng Nhật nghĩa là sóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなみ
Romajinami
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnami

sóng

  1. 1danh từ sóng, con sóng, gợn sóng, sóng lừngwave; billow; ripple
  2. 2danh từ (thành ngữ) lúc thăng lúc trầm, khi lên khi xuốngups and downs
  3. 3danh từ đợt, làn (tiến từng bước, dồn tới không cản nổi), chuỗi biến đổi liên tiếp(something) advancing step by step; (something) surging forward inopposably; succession of changes
  4. 4danh từ (mỹ thuật) trào lưu, làn sóng mớitendency; (new) wave

Câu ví dụ

  • Hôm nay sóng cao và nguy hiểm.

  • Bọn trẻ vui mừng khi thấy sóng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.