Kanji

Chữ 没 (MỘT) nghĩa là gì?

没 đọc Hán-Việt là MỘT, nghĩa là chìm, đắm; mất đi, không có.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmột
Âm Onボツ、モツ
Âm Kunおぼ.れる、しず.む、ない
Số nét7
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mộtÂm On ボツ、モツÂm Kun おぼ.れる、しず.む、ない
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

chìm, đắm; mất đi, không có

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 cầm gậy 殳 khua vài nhịp rồi lặn hẳn xuống nước 氵, biến MẤT.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 沈没ちんぼつchìm, đắm tàu
  • 没収ぼっしゅうtịch thu
  • 没落ぼつらくsa sút, suy vong

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.