Kanji

Chữ 沢 (TRẠCH) nghĩa là gì?

沢 đọc Hán-Việt là TRẠCH, nghĩa là đầm lầy; bóng láng, ân trạch.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrạch
Âm Onタク
Âm Kunさわ、うるお.い、うるお.す、つや
Số nét7
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trạchÂm On タクÂm Kun さわ、うるお.い、うるお.す、つや
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

đầm lầy; bóng láng, ân trạch

Mẹo nhớ

Nước 氵 đọng dưới thân 尸 nằm, thêm chấm 丶 bùn, hoá thành ĐẦM LẦY.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 光沢こうたくđộ bóng, ánh bóng
  • 沢山たくさんnhiều, rất nhiều (lượng từ/phó từ: たくさん食べる ăn nhiều)
  • 贅沢ぜいたくxa xỉ, hoang phí

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.