Kanji

Chữ 殺 (SÁT) nghĩa là gì?

殺 đọc Hán-Việt là SÁT, nghĩa là giết; giảm, làm hỏng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsát
Âm Onサツ、サイ、セツ
Âm Kunころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
Số nét10
Bộ thủ chính殳 (thù)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
sátÂm On サツ、サイ、セツÂm Kun ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

giết; giảm, làm hỏng

Mẹo nhớ

Dụng cụ 殳 vung mạnh phá nát vật, gợi hành động GIẾT hoặc LÀM HỎNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 暗殺あんさつám sát
  • 殺人さつじんgiết người, án mạng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.