Từ vựng

殺す (ころす, korosu) nghĩa là gì?

殺す (ころす, korosu) trong tiếng Nhật nghĩa là giết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcころす
Romajikorosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ころす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkorosu

giết

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ giết, sát hại, hạ sát, tàn sátto kill; to slay; to murder
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm thui chột (tài năng), khử (mùi), làm mất (vị), ghìm (tốc độ), cản, chặnto suppress; to block; to hamper
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nén (giọng, cảm xúc), nín (thở), kìm (tiếng cười, cái ngáp)to suppress (a voice, feelings, etc.); to hold back; to stifle (a yawn, laugh, etc.)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ (bóng chày) loại (người chạy chốt)to put out (a runner)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ đem cầm đồto pawn; to put in hock

Câu ví dụ

  • Tôi đã giết một con muỗi.

  • Cô ấy nén tiếng khóc thầm lặng lẽ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.