Từ vựng
栄える (さかえる, sakaeru) nghĩa là gì?
栄える (さかえる, sakaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là phồn vinh, phát đạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さかえる |
|---|
| Romaji | sakaeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakaeru
phồn vinh, phát đạt
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to prosper; to flourish; to thrive
Câu ví dụ
この町は貿易で大いに栄えた。
Thị trấn này đã phát đạt nhờ giao thương.
古代文明はこの地で栄えたと言われる。
Người ta nói nền văn minh cổ đại đã phồn vinh ở vùng đất này.