Từ vựng

栄養 (えいよう, eiyou) nghĩa là gì?

栄養 (えいよう, eiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là dinh dưỡng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえいよう
Romajieiyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
えいよう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeiyou

dinh dưỡng

  1. 1danh từ nutrition; nourishment

Câu ví dụ

  • Khi ốm thì dinh dưỡng rất quan trọng.

  • Rau củ có nhiều dinh dưỡng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.