Kanji

Chữ 朱 (CHU) nghĩa là gì?

朱 đọc Hán-Việt là CHU, CHÂU, nghĩa là màu son, đỏ thắm; chu sa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchu, châu
Âm Onシュ
Âm Kunあけ
Số nét6
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chu, châuÂm On シュÂm Kun あけ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

màu son, đỏ thắm; chu sa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.