Từ vựng

札 (ふだ, fuda) nghĩa là gì?

札 (ふだ, fuda) trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ, nhãn; lá bùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふだ
Romajifuda
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふだ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuda

thẻ, nhãn; lá bùa

  1. 1danh từ vé, thẻ, phiếu, biên nhậnticket; token; check
  2. 2danh từ nhãn, mác, thẻ ghi tênlabel; tag
  3. 3danh từ tấm biển, tấm bảng nhỏsign; card; plate
  4. 4danh từ quân bài, lá bàiplaying card
  5. 5danh từ lá bùa, bùa hộ mệnhcharm; talisman

Câu ví dụ

  • Tôi đã gắn thẻ tên vào hành lý.

  • Tôi đã nhận được lá bùa hộ mệnh tại đền thờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.