Kanji

Chữ 暦 (LỊCH) nghĩa là gì?

暦 đọc Hán-Việt là LỊCH, nghĩa là lịch, âm lịch.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlịch
Âm Onレキ、リャク
Âm Kunこよみ
Số nét14
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lịchÂm On レキ、リャクÂm Kun こよみ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

lịch, âm lịch

Mẹo nhớ

Dưới vách 厂, hai cây 林 được đánh dấu theo ngày 日 — đó là LỊCH.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 暦こよみlịch, niên lịch
  • 西暦せいれきCông lịch, Tây lịch
  • 還暦かんれきlễ mừng thọ 60 tuổi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.