Kanji

Chữ 暢 (SƯỚNG) nghĩa là gì?

暢 đọc Hán-Việt là SƯỚNG, nghĩa là thông suốt, trải dài; sảng khoái.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsướng
Âm Onチョウ
Âm Kunのび.る
Số nét14
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sướngÂm On チョウÂm Kun のび.る
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

thông suốt, trải dài; sảng khoái

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.