Từ vựng

暦 (こよみ, koyomi) nghĩa là gì?

暦 (こよみ, koyomi) trong tiếng Nhật nghĩa là lịch, niên lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこよみ
Romajikoyomi
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こよみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoyomi

lịch, niên lịch

  1. 1danh từ · hậu tố calendar; almanac

Câu ví dụ

  • Mẹ tôi năm nào cũng treo cuốn lịch mới lên tường.

  • Nhìn vào cuốn lịch cũ thì biết được sự thay đổi của mùa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.