Từ vựng

旧 (きゅう, kyuu) nghĩa là gì?

旧 (きゅう, kyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cũ, nguyên, cựu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅう
Romajikyuu
Từ loạitiền tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuu

cũ, nguyên, cựu

  1. 1tiền tố cũ, nguyên, cựuold; former; ex-
  2. 2danh từ cái cũ, nếp cũ, lề thói cũthe old; old things; old customs
  3. 3danh từ thời xưa, ngày trướcold times; bygone days
  4. 4danh từ · tiền tố (viết tắt) âm lịch (lịch cũ của Nhật)Japan's old (lunisolar) calendar

Câu ví dụ

  • Tôi gặp lại bạn cũ sau thời gian dài.

  • Loại máy đời cũ không còn dùng nữa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.