Từ vựng

民族 (みんぞく, minzoku) nghĩa là gì?

民族 (みんぞく, minzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là dân tộc, nhóm sắc tộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんぞく
Romajiminzoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みんぞく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminzoku

dân tộc, nhóm sắc tộc

  1. 1danh từ people; race; nation

Câu ví dụ

  • Tôi đã mặc trang phục dân tộc để tham gia lễ hội.

  • Ở đất nước này có nhiều dân tộc cùng chung sống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.