Từ vựng
民族 (みんぞく, minzoku) nghĩa là gì?
民族 (みんぞく, minzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là dân tộc, nhóm sắc tộc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みんぞく |
|---|
| Romaji | minzoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminzoku
dân tộc, nhóm sắc tộc
- 1danh từ people; race; nation
Câu ví dụ
民族衣装を着て祭りに参加した。
Tôi đã mặc trang phục dân tộc để tham gia lễ hội.
この国には多くの民族が共存している。
Ở đất nước này có nhiều dân tộc cùng chung sống.