Từ vựng
貴族 (きぞく, kizoku) nghĩa là gì?
貴族 (きぞく, kizoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quý tộc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きぞく |
|---|
| Romaji | kizoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkizoku
quý tộc
- 1danh từ · tính từ の nobility; aristocracy; peerage
Câu ví dụ
昔、貴族は広い領地を持っていた。
Ngày xưa, quý tộc sở hữu lãnh địa rộng lớn.
この城には貴族の暮らしが再現されている。
Trong lâu đài này tái hiện cuộc sống của giới quý tộc.