Từ vựng

貴族 (きぞく, kizoku) nghĩa là gì?

貴族 (きぞく, kizoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quý tộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきぞく
Romajikizoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きぞく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkizoku

quý tộc

  1. 1danh từ · tính từ の nobility; aristocracy; peerage

Câu ví dụ

  • Ngày xưa, quý tộc sở hữu lãnh địa rộng lớn.

  • Trong lâu đài này tái hiện cuộc sống của giới quý tộc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.