Từ vựng
救い (すくい, sukui) nghĩa là gì?
救い (すくい, sukui) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cứu giúp, cứu rỗi; niềm an ủi.
| Cách đọc | すくい |
|---|---|
| Romaji | sukui |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
救いすくい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsukui
sự cứu giúp, cứu rỗi; niềm an ủi
- 1danh từ sự cứu giúp, sự cứu hộ, sự cứu trợhelp; rescue; aid
- 2danh từ sự cứu vãn, niềm an ủi, điểm an ủisalvation; solace; (source of) comfort
- 3danh từ sự cứu rỗi (theo tôn giáo), ơn cứu độ(religious) salvation; (Christian) grace
Câu ví dụ
神に救いを求めて祈った。
Tôi đã cầu nguyện thần linh xin sự cứu rỗi.
彼の一言が私にとって救いになった。
Một câu nói của anh ấy đã trở thành niềm an ủi đối với tôi.