Từ vựng
救援 (きゅうえん, kyuuen) nghĩa là gì?
救援 (きゅうえん, kyuuen) trong tiếng Nhật nghĩa là cứu viện, cứu trợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうえん |
|---|
| Romaji | kyuuen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuuen
cứu viện, cứu trợ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ relief; rescue
Câu ví dụ
救援隊が現場に急行した。
Đội cứu viện đã lập tức đến hiện trường.
被災地に救援物資が届けられた。
Vật tư cứu trợ đã được chuyển đến vùng bị thiên tai.