Từ vựng

救済 (きゅうさい, kyuusai) nghĩa là gì?

救済 (きゅうさい, kyuusai) trong tiếng Nhật nghĩa là cứu trợ, cứu giúp, cứu rỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうさい
Romajikyuusai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きゅうさい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuusai

cứu trợ, cứu giúp, cứu rỗi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cứu trợ, cứu giúp (nạn nhân, người khó khăn)relief; aid; help
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cứu rỗi (tôn giáo), ơn cứu độ(religious) salvation; (Christian) grace

Câu ví dụ

  • Cần có chế độ để cứu trợ tầng lớp nghèo khó.

  • Chính phủ đã bắt tay vào cứu trợ nạn nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.