Từ vựng
救助 (きゅうじょ, kyuujo) nghĩa là gì?
救助 (きゅうじょ, kyuujo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cứu trợ, cứu hộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうじょ |
|---|
| Romaji | kyuujo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuujo
sự cứu trợ, cứu hộ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ relief; aid; rescue
Câu ví dụ
彼らは川で人を救助した。
Họ đã cứu người dưới sông.
救助を待つ間、動かないでください。
Trong lúc chờ cứu hộ, đừng di chuyển.