Từ vựng

救助 (きゅうじょ, kyuujo) nghĩa là gì?

救助 (きゅうじょ, kyuujo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cứu trợ, cứu hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうじょ
Romajikyuujo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きゅうじょ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuujo

sự cứu trợ, cứu hộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ relief; aid; rescue

Câu ví dụ

  • Họ đã cứu người dưới sông.

  • Trong lúc chờ cứu hộ, đừng di chuyển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.