Từ vựng

相撲 (すもう, sumou) nghĩa là gì?

相撲 (すもう, sumou) trong tiếng Nhật nghĩa là môn vật Sumo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすもう
Romajisumou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すもう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumou

môn vật Sumo

  1. 1danh từ sumo, môn vật sumosumo (wrestling)
  2. 2danh từ (viết tắt) đô vật sumo, rikishisumo wrestler; rikishi

Câu ví dụ

  • Sumo là truyền thống của Nhật Bản.

  • Cuối tuần tôi đi xem Sumo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.