Từ vựng
相撲 (すもう, sumou) nghĩa là gì?
相撲 (すもう, sumou) trong tiếng Nhật nghĩa là môn vật Sumo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すもう |
|---|
| Romaji | sumou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumou
môn vật Sumo
- 1danh từ sumo, môn vật sumosumo (wrestling)
- 2danh từ (viết tắt) đô vật sumo, rikishisumo wrestler; rikishi
Câu ví dụ
相撲は日本の伝統です。
Sumo là truyền thống của Nhật Bản.
週末に相撲を見に行く。
Cuối tuần tôi đi xem Sumo.