Kanji

Chữ 拭 (THỨC) nghĩa là gì?

拭 đọc Hán-Việt là THỨC, nghĩa là lau, chùi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthức
Âm Onショク、シキ
Âm Kunぬぐ.う、ふ.く
Số nét9
Bộ thủ chính手 (thủ)
thứcÂm On ショク、シキÂm Kun ぬぐ.う、ふ.く
9 nét

lau, chùi

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.