Kanji

Chữ 怨 (OÁN) nghĩa là gì?

怨 đọc Hán-Việt là OÁN, nghĩa là oán hận, oán trách.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtoán
Âm Onエン、オン、ウン
Âm Kunうら.む、うらみ、うら.めしい
Số nét9
Bộ thủ chính心 (tâm)
oánÂm On エン、オン、ウンÂm Kun うら.む、うらみ、うら.めしい
9 nét

oán hận, oán trách

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.