Kanji

Chữ 拶 (TẠT) nghĩa là gì?

拶 đọc Hán-Việt là TẠT, nghĩa là gần kề, ép sát (chỉ dùng trong 挨拶 — chào hỏi).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttạt
Âm Onサツ
Âm Kunせま.る
Số nét9
Bộ thủ chính手 (thủ)
tạtÂm On サツÂm Kun せま.る
9 nét

gần kề, ép sát (chỉ dùng trong 挨拶 — chào hỏi)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.