Kanji
Chữ 拶 (TẠT) nghĩa là gì?
拶 đọc Hán-Việt là TẠT, nghĩa là gần kề, ép sát (chỉ dùng trong 挨拶 — chào hỏi).
| Âm Hán-Việt | tạt |
|---|---|
| Âm On | サツ |
| Âm Kun | せま.る |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ chính | 手 (thủ) |
拶tạtÂm On サツÂm Kun せま.る
9 nét
gần kề, ép sát (chỉ dùng trong 挨拶 — chào hỏi)
Bộ thủ chính
手thủ bàn tay (bộ thủ) 4 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 9 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Từ ghép tiêu biểu
- 挨拶するあいさつするchào hỏi


