Từ vựng

手拭い (てぬぐい, tenugui) nghĩa là gì?

手拭い (てぬぐい, tenugui) trong tiếng Nhật nghĩa là khăn tay Tenugui.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてぬぐい
Romajitenugui
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
てぬぐい
N2 · ước tính theo khung JLPTtenugui

khăn tay Tenugui

Câu ví dụ

  • Tôi lau mồ hôi bằng khăn Tenugui.

  • Tôi được tặng một chiếc khăn Tenugui làm quà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.