Từ vựng

拭く (ふく, fuku) nghĩa là gì?

拭く (ふく, fuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lau, chùi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふく
Romajifuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuku

lau, chùi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lau, chùito wipe; to dry

Câu ví dụ

  • Tôi lau mồ hôi bằng khăn.

  • Hãy lau bàn giúp tôi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.