Từ vựng
拭く (ふく, fuku) nghĩa là gì?
拭く (ふく, fuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lau, chùi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふく |
|---|
| Romaji | fuku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuku
lau, chùi
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ lau, chùito wipe; to dry