Kanji

Chữ 括 (QUÁT) nghĩa là gì?

括 đọc Hán-Việt là QUÁT, nghĩa là buộc, bó; gộp lại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquát
Âm Onカツ
Âm Kunくく.る
Số nét9
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quátÂm On カツÂm Kun くく.る
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

buộc, bó; gộp lại

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 túm cả cái lưỡi 舌 lại mà BÓ GỘP thành một mối.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 一括いっかつgộp chung, trọn gói; theo lô
  • 括弧かっこdấu ngoặc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.