Kanji

Chữ 拷 (KHẢO) nghĩa là gì?

拷 đọc Hán-Việt là KHẢO, nghĩa là tra tấn, đánh đập.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhảo
Âm Onゴウ
Số nét9
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khảoÂm On ゴウ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

tra tấn, đánh đập

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 hành hạ người già 老 để TRA TẤN ép cung.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.