Từ vựng
一括 (いっかつ, ikkatsu) nghĩa là gì?
一括 (いっかつ, ikkatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là gộp chung, trọn gói; theo lô.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっかつ |
|---|
| Romaji | ikkatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngikkatsu
gộp chung, trọn gói; theo lô
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lumping together; summing up; bundle
Câu ví dụ
代金は一括で支払うことにした。
Tôi quyết định thanh toán gộp một lần.
資料を一括してダウンロードできる。
Có thể tải xuống tài liệu theo lô một lần.