Kanji

Chữ 拡 (KHUẾCH) nghĩa là gì?

拡 đọc Hán-Việt là KHUẾCH, nghĩa là mở rộng, khuếch trương.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhuếch
Âm Onカク、コウ
Âm Kunひろ.がる、ひろ.げる、ひろ.める
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khuếchÂm On カク、コウÂm Kun ひろ.がる、ひろ.げる、ひろ.める
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

mở rộng, khuếch trương

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 kéo mái nhà 广 giãn ra để MỞ RỘNG khuếch trương.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 拡充かくじゅうmở rộng, tăng cường
  • 拡大かくだいsự mở rộng, phóng to
  • 拡張かくちょうmở rộng, nới rộng

Từ vựng khác có chữ này

  • 拡散かくさんkhuếch tán, lan truyền

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.