Kanji

Chữ 拠 (CỨ) nghĩa là gì?

拠 đọc Hán-Việt là CỨ, nghĩa là căn cứ, chỗ dựa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcứ
Âm Onキョ、コ
Âm Kunよ.る
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cứÂm On キョ、コÂm Kun よ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

căn cứ, chỗ dựa

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 bám chắc chiếc ghế 几 làm CĂN CỨ để nương tựa.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 根拠こんきょcăn cứ, cơ sở, lý do
  • 証拠しょうこchứng cứ, bằng chứng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.