Kanji
Chữ 斉 (TỀ) nghĩa là gì?
斉 đọc Hán-Việt là TỀ, nghĩa là đều nhau, ngang bằng; chỉnh tề.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tề |
|---|
| Âm On | セイ、サイ |
|---|
| Âm Kun | そろ.う、ひと.しい、ひと.しく、あたる、はやい |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 文 (văn) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
斉tềÂm On セイ、サイÂm Kun そろ.う、ひと.しい、ひと.しく、あたる、はやいN1 · ước tính theo khung JLPT8 nét
đều nhau, ngang bằng; chỉnh tề
Mẹo nhớ
Các nét văn 文 đặt trên hai vạch 二 thật đều — ghi nhớ ĐỀU NHAU, NGANG BẰNG.
Từ ghép tiêu biểu
- 一斉いっせいđồng loạt, cùng một lúc